Trong bài viết này
Sau khi đọc bài này…
- Tách trung bình bản ghi, theo phút và theo lần vào.
- Đổi giao thoa Luân Đôn–New York sang ICT theo ngày.
- Tách spread, trượt, hoa hồng và mốc tài trợ.
Tra cứu thuật ngữ ngay trong bài
Spread — chênh lệch Ask và Bid Thanh khoản Nhật ký giao dịch Ngân hàng trung ương Stop loss — lệnh dừng lỗ Trượt giá — slippageChi phí thay đổi theo giờ, công cụ, tài khoản và lượng lệnh. Báo giá rẻ lúc này có thể không còn khi gửi. So spread và giá khớp trước khi chọn giờ; đồng hồ không chứng minh lợi thế.
Thanh khoản Forex thực sự là gì?
Thanh khoản là khả năng giao dịch tại giá và lượng sẵn có. Spread Bid–Ask chỉ là một thước đo, không bảo đảm toàn lệnh khớp tại giá hiển thị. Kiểm độ sâu nếu có và so giá khớp với báo giá lúc gửi.
BIS mô tả giao ngay và phần lớn phái sinh ngoại hối là OTC phân tán qua nhiều dealer và nơi giao dịch. Có sổ lệnh cục bộ và hệ thống yêu cầu báo giá; không một sổ chứa toàn thanh khoản Forex. Tỷ trọng doanh số quốc gia không xác định spread từng giờ hoặc lượng sẵn có trong tài khoản.
Tokyo: định cửa sổ quan sát
Định cửa sổ Tokyo để so là 09:00–18:00 Asia/Tokyo = 00:00–09:00 UTC = 07:00–16:00 ICT. Đây cửa sổ chọn cho bài, không lịch chung mọi trung tâm châu Á. Đo công cụ/tài khoản; không suy cặp không có JPY không giao dịch được lúc đó.
Ví dụ hư cấu spread từ 0.3 lên 1.2 pip chênh 0.9 pip. Đổi sang tiền bằng giá trị pip đúng lượng vị thế; tính hoa hồng, trượt giá và tài trợ riêng. Không phải spread trung bình broker.
Luân Đôn: đo theo lượng lệnh
Định Luân Đôn là 08:00–17:00 Europe/London, cửa sổ làm việc minh họa. Đổi cả hai đầu theo ngày. Thống kê doanh số cấp quốc gia BIS không chứng minh spread, độ sâu hoặc khả năng sinh lời của tài khoản trong cửa sổ này.
Cặp GBP có thể phản ứng với công bố Anh và luồng lệnh. Ghi biên độ, spread và giá khớp qua nhiều ngày. Giờ giao dịch hoặc biên độ lớn không tự xác định hướng có lời.
Giao thoa Luân Đôn–New York cần ngày cụ thể
Với hai cửa sổ Luân Đôn và New York đều 08:00–17:00 địa phương, phần giao thường là 13:00–17:00 Luân Đôn; khi Mỹ–Anh lệch lịch DST là 12:00–17:00. Năm 2026 Anh đổi giờ ngày 29/03 và 25/10; New York ngày 08/03 và 01/11. Ngày 16/03 và 28/10 phần giao là 12:00–17:00 Luân Đôn; ngày 15/01 và 15/07 là 13:00–17:00. Đây phép đổi cửa sổ chọn trước, không đo thanh khoản.
Giao thoa chỉ cho thấy hai cửa sổ cùng mở. Không bảo đảm spread cụ thể hoặc không trượt. So cùng công cụ, tài khoản và lượng lệnh; kiểm riêng Tokyo bàn giao sang Luân Đôn.
Mốc tài trợ khác khoảng nghỉ giao dịch
Tách lịch giao dịch khỏi mốc tài trợ. Ví dụ riêng dịch vụ FX Mỹ của OANDA Corporation: phần lớn cặp từ Chủ nhật 17:05 đến thứ Sáu 16:59 New York, nghỉ hằng ngày 16:59–17:05; TRY/NZD có ngoại lệ riêng. Mốc xác định qua đêm là 17:00 New York. Tài khoản/công cụ khác có lịch khác; nửa đêm server không thay mốc hợp đồng. Ví dụ Mỹ không xác nhận cư dân Việt Nam được dùng dịch vụ đó.
Giá và lượng sẵn có có thể đổi quanh mốc nhà cung cấp. Spread là chênh báo giá, trượt là chênh giá khớp so với giá gửi/quan sát. Đánh giá bằng hồ sơ của bạn; khớp bất lợi vẫn xảy ra ngoài mốc này.
Hai bản ghi không là hai khoảng bằng nhau
Trung bình bản ghi mô tả bản ghi. Muốn mô tả thời gian tại từng spread, cần đường diễn biến đầy đủ và độ dài các khoảng.
Cuộn ngang để xem toàn sơ đồ →
Cuộn ngang để xem hết sơ đồ.
Giả định một giờ hư cấu 00:00–01:00 trên cùng đồng hồ. Biết đầy đủ đường: 1 pip trong 50 phút đầu, 5 pip trong 10 phút cuối. Bản xuất chỉ ghi hai thay đổi, ở đầu giờ và phút 50. Không khoảng thiếu, dữ liệu mất hoặc lệnh khớp trong mô hình gốc.
Trung bình hai giá trị = (1 + 5) / 2 = 3 pip. Trung bình thời gian = (1 × 50 + 5 × 10) / 60 = 100/60 ≈ 1.67 pip. Cách đầu cho mỗi bản ghi trọng số bằng nhau, cách sau cho mỗi phút như nhau. Chép thêm bản ghi không đổi sẽ làm đổi cách đầu mà đường spread vẫn nguyên.
Không suy spread không đổi giữa hai dấu thời gian xa nhau: tính không đổi là giả định tường minh. Tài liệu giá OANDA tách thời điểm tạo báo giá, Bid, Ask và trạng thái giao dịch. Tự đo cần kiểm độ đầy đủ/quy tắc ghi. Cả hai trung bình trên chưa cho chi phí lệnh thực.
So chi phí EUR/USD hư cấu
Mô hình EUR/USD hư cấu, không số đo phiên: mua 100.000 EUR rồi bán ngay khi báo giá không đổi. Pip = 0.0001 USD/EUR, giá trị pip 10 USD. Hai báo giá cùng trung điểm 1.10000. Giả định khớp toàn bộ tại Ask/Bid hiển thị, tổng hoa hồng 6 USD; không trượt, tài trợ hoặc đổi tiền tài khoản.
A: Bid 1.0999875 / Ask 1.1000125, spread 0.25 pip cho (Bid − Ask) × 100.000 = −2.50 USD, ròng −8.50 USD sau hoa hồng. B: Bid 1.09990 / Ask 1.10010, spread 2 pip cho −20 USD, ròng −26 USD. Độ chính xác bảy chữ số và khớp toàn bộ chỉ phục vụ mô hình, không là tick tối thiểu/báo giá broker.
Chênh chi phí ròng 17.50 USD. Spread lớn gấp tám nhưng tổng chi phí không theo tỷ lệ đó vì cùng hoa hồng. Không trừ spread lần nữa khỏi P/L Ask→Bid. Nhân 17.50 USD với 240 vòng giống hệt cho 4.200 USD chỉ khi toàn chênh giả định lặp lại; không tiết kiệm tháng quan sát được hoặc bằng chứng đổi giờ vẫn có cơ hội như cũ.
Chọn cặp tiền theo dữ liệu, không theo giờ cứng
Lịch công bố của đồng tiền và giờ trung tâm là bối cảnh, chưa thay số đo spread/lượng khớp. Kiểm tài khoản, chiến lược và khả năng giám sát. Cặp GBP không mặc nhiên tốt nhất lúc Luân Đôn mở; cặp kỳ lạ không có quy tắc toàn cầu chỉ giao dịch khi ngân hàng bản địa mở.
Cùng đường spread: ba mẫu số
Phần mở rộng riêng, vẫn đường 1 pip/50 phút rồi 5 pip/10 phút, nay thêm 10 vòng mua–bán ngay hư cấu. Mỗi vòng 0.10 lot EUR/USD = 10.000 EUR, pip 0.0001 USD/EUR = 1 USD/vòng. Một vòng ở đoạn 1 pip, chín vòng ở đoạn 5 pip; toàn bộ khớp tại Ask rồi Bid không đổi. Chỉ chi phí spread, không hoa hồng, trượt hoặc tài trợ; không lệnh thật. Quy đổi báo cáo giả định 25.000 VND/USD, không khẳng định tài khoản VND.
Chi phí spread = 1 × 1 + 9 × 5 = 46 USD = 1.150.000 VND. Trung bình theo lần vào = 46/10 = 4.6 pip; khác cả 3 pip theo bản ghi và 100/60 ≈ 1.67 pip theo phút. Lấy trung bình phút nhân 10 ra 50/3 ≈ 16.67 USD, tương đương khoảng 416.667 VND, thiếu khoảng 733.333 VND so mô hình 46 USD. Lần vào tập trung ở đoạn rộng: thời gian không là trọng số lệnh. Đây phân biệt thước đo, không đề xuất tăng/giảm số lệnh để tạo lợi thế.
Trung bình phút chưa là chi phí lệnh khi giờ vào phân bố khác thời gian. Trên màn hình nhỏ, bạn có thể cuộn ngang hoặc phóng to sơ đồ. Các giá trị và kết luận cũng có ở phần văn bản bên dưới.
Bốn ngày, ba kiểu giao thoa tại Việt Nam
ICT UTC+7 không DST. Bảng chỉ giao hai cửa sổ 08:00–17:00 địa phương đã chọn, không lịch mở sàn hoặc dự báo spread. 00:00 là đầu ngày kế tiếp.
| Ngày 2026 | Giao thoa UTC | Giao thoa ICT |
|---|---|---|
| 15/01 | 13:00–17:00 | 20:00–00:00 hôm sau |
| 16/03 | 12:00–17:00 | 19:00–00:00 hôm sau |
| 15/07 | 12:00–16:00 | 19:00–23:00 |
| 28/10 | 12:00–17:00 | 19:00–00:00 hôm sau |
Mốc 17:00 New York trong ví dụ tài trợ Mỹ là 05:00 ICT hôm sau vào 15/01, nhưng 04:00 ICT hôm sau vào 15/07. Không nhầm nửa đêm New York, nửa đêm server hoặc giờ ngân hàng Việt Nam. Kiểm lịch nghỉ/ngoại lệ đúng ngày và hợp đồng.
Bước tiếp theo của bạn
- Ghi đồng thời Bid/Ask với dấu thời gian, kiểm bản xuất đủ không. Nến chỉ Bid không cho spread lịch sử. Ba lần đọc hoặc mức gấp năm chưa chứng minh mẫu hình phiên bền vững.
- Chọn cửa sổ hợp lịch cá nhân, so spread/giá khớp qua nhiều ngày trước khi đặt mặc định. Giao thoa không bảo đảm rẻ nhất hoặc an toàn nhất.
- Đánh dấu mốc tài trợ/khoảng nghỉ đúng nhà cung cấp bằng phép đổi ngày cụ thể. Kiểm chiến lược/lệnh chịu được điều kiện đo thấy; không áp vùng cấm chung 23:00–00:00 CET hoặc 05:00–06:00 ICT.
- Chọn công cụ theo chiến lược, báo giá, lịch dữ liệu và khả năng giám sát. Giờ kinh doanh địa phương cho bối cảnh, không quy định mọi cặp chỉ giao dịch khi ngân hàng quê nhà mở.
Đọc tiếp: phiên Luân Đôn về đổi giờ; phiên New York về công bố Mỹ và điều kiện nhà cung cấp.
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Bài tập: khoảng 2 phút.
Xem đáp án và giải thích
(1 × 50 + 5 × 10) / 60 = 100/60. Mỗi phút có trọng số bằng nhau.
Câu hỏi khác
Giờ nào spread hẹp nhất?
Phiên châu Á luôn đắt hơn?
Rollover là nửa đêm server?
Ghép cặp tiền với giờ thế nào?
Trung bình phút có cho chi phí 10 lệnh?
Nguồn và kiểm chứng
- www.bis.org
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- www.gov.uk
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- www.nist.gov
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- www.oanda.com
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- www.oanda.com
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- developer.oanda.com
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
Các phép tính dùng giả định được nêu rõ. Chúng không thay thế dữ liệu thị trường hiện tại hoặc điều khoản của nhà cung cấp.
