Ngân hàng Nhật Bản và chính sách tiền tệ — điều gì khiến yên biến động
Ngày 19 tháng 3 năm 2024, Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan, BoJ) đã làm điều mà thị trường chờ đợi suốt mười bảy năm: nâng lãi suất chính sách lên trên mức zero và từ bỏ cơ chế kiểm soát lợi suất trái phiếu mà họ đã duy trì suốt tám năm. Đây là một cuộc cách mạng thầm lặng. Trong cả thập kỷ trước, ngân hàng trung ương Tokyo thực thi chính sách nới lỏng nhất trong số các ngân hàng trung ương lớn, còn đồng yên phải trả giá bằng sự mất giá chưa từng thấy trong nhiều thế hệ. Bài viết này giải thích chính sách đó vận hành như thế nào, tại sao nó tác động mạnh đến tỷ giá USD/JPY, và điều gì đã thay đổi vào năm 2024.
Tại sao Ngân hàng Nhật Bản khác biệt với phần còn lại
Trong những năm gần đây, hầu hết các ngân hàng trung ương đều làm điều tương tự: khi lạm phát tăng, họ tăng lãi suất. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve, Fed) đã đẩy lãi suất lên trên 5% trong giai đoạn 2022–2023. Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) lại đi hoàn toàn ngược chiều. Hơn hai thập kỷ, họ không chiến đấu với lạm phát mà với điều ngược lại — tình trạng giảm phát dai dẳng và tăng trưởng yếu ớt đeo bám kinh tế Nhật Bản kể từ khi bong bóng tài sản nổ vỡ vào đầu những năm 1990.
Chẩn đoán ngược chiều buộc phải có phương thuốc ngược chiều. Thay vì làm nguội kinh tế, BoJ cố gắng kích thích nó: giữ lãi suất chính sách ở mức âm 0,1%, mua trái phiếu chính phủ với quy mô khổng lồ, và làm điều mà không một ngân hàng trung ương lớn nào khác áp dụng vào thời điểm đó — kiểm soát trực tiếp giá của nợ dài hạn. Sự kết hợp đó biến chính sách tiền tệ Nhật Bản trở thành điểm tham chiếu chi phối các dòng vốn toàn cầu.
Kiểm soát đường cong lợi suất và lãi suất âm
Yếu tố đặc biệt nhất là kiểm soát đường cong lợi suất (yield curve control, YCC), được giới thiệu vào tháng 9 năm 2016. Thông thường, một ngân hàng trung ương chỉ đặt lãi suất ngắn hạn và để thị trường tự định giá trái phiếu dài hạn. BoJ tiếp quản cả phần thứ hai: họ tuyên bố lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn mười năm sẽ được giữ gần mức zero, và cam kết mua vào với quy mô bất kỳ khi lợi suất có xu hướng vượt ra khỏi biên độ cho phép.
Tác động là kép. Thứ nhất, chi phí vay dài hạn ở Nhật Bản bị ghim chặt ở zero, trong khi trái phiếu Mỹ trả lãi 4%, rồi 5% mỗi năm. Thứ hai, chính vì BoJ mua quá nhiều, cơ chế định giá thị trường thực sự cho nợ Nhật Bản gần như biến mất. Kết hợp với lãi suất âm, điều này vẽ nên bức tranh một nền kinh tế mà việc nắm giữ đồng yên đơn giản là không có lợi — vốn sẽ chảy đến nơi có lợi suất thực.
Chênh lệch lãi suất đã làm suy yếu đồng yên như thế nào
Đây là trọng tâm mà mọi nhà giao dịch các cặp tiền có yên đều phải nắm vững. USD/JPY không bị chi phối riêng bởi lãi suất Nhật hay lãi suất Mỹ, mà bởi chênh lệch giữa hai bên. Khi Fed tăng mạnh lãi suất năm 2022 trong khi BoJ vẫn giữ gần zero, chênh lệch đó nới rộng đột ngột. Một nhà đầu tư có thể kiếm gần 5% từ trái phiếu Mỹ hoặc gần như không gì từ trái phiếu Nhật sẽ có lựa chọn hiển nhiên: bán yên, mua đô-la.
Các tổ chức tài chính Nhật Bản cũng làm điều tương tự. Các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm nhân thọ và ngân hàng của nước này đã nhiều năm chuyển vốn ra nước ngoài để tìm lợi suất cao hơn mà trong nước họ không thể có — và các dòng vốn đó tạo nên áp lực cơ cấu liên tục khiến yên suy yếu. USD/JPY, quanh mức 115 vào đầu năm 2022, đã vượt 150 và năm 2024 lên trên 160 — đồng yên yếu nhất trong nhiều thập kỷ. Đây không phải hoảng loạn mà là hệ quả logic của một chính sách trong đó một bên phải trả cho tiền còn bên kia cho đi miễn phí.
Các cuộc can thiệp của Bộ Tài chính Nhật Bản
Khi USD/JPY tăng quá nhanh, Bộ Tài chính Nhật Bản bước vào. Đáng chú ý là chính bộ này — không phải BoJ — mới là đơn vị quyết định can thiệp tiền tệ tại Nhật; ngân hàng trung ương chỉ là đơn vị thực thi. Năm 2022, lần đầu tiên trong một phần tư thế kỷ, Bộ Tài chính bắt đầu bán đô-la và mua yên để chặn đà mất giá của đồng nội tệ — trong nhiều thập kỷ trước đó, Nhật Bản chỉ can thiệp theo chiều ngược lại: bán yên để làm suy yếu nó, phục vụ lợi ích các nhà xuất khẩu.
Năm 2022 và lại vào năm 2024, mỗi đợt can thiệp đạt khoảng chín nghìn tỷ yên và có thể kéo tỷ giá xuống vài trăm pip chỉ trong vài phút. Vấn đề là chừng nào chênh lệch lãi suất vẫn có lợi cho yên yếu, tác động chỉ tồn tại trong thời gian ngắn — sau làn sóng đầu tiên, tỷ giá thường leo trở lại gần đỉnh cũ. Can thiệp làm mịn biến động quá mức, nhưng tự nó không đảo ngược xu hướng.
Năm 2024 và kỷ nguyên Ueda
Mọi thứ bắt đầu thay đổi khi Kazuo Ueda, một nhà kinh tế từ Đại học Tokyo, tiếp quản vị trí thống đốc vào tháng 4 năm 2023. Lạm phát cuối cùng đã vượt bền vững mục tiêu 2%, cung cấp cho ngân hàng lý do để thận trọng rút khỏi thí nghiệm kéo dài. Tháng 3 năm 2024, BoJ chấm dứt kỷ nguyên lãi suất âm — lần tăng đầu tiên trong mười bảy năm — và đồng thời từ bỏ kiểm soát đường cong lợi suất. Vài tháng sau, họ thêm một đợt tăng nữa.
"Chính sách lãi suất âm và các biện pháp ngoại lệ khác đã hoàn thành sứ mệnh của chúng." — Kazuo Ueda, Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản, 2024
Quá trình chuẩn hóa diễn ra chậm, và không phải vì thiếu quyết tâm. Một ngân hàng đã mua trái phiếu với giá trị vượt tổng sản lượng kinh tế cả năm không thể thực hiện các bước đột ngột nếu không muốn gây rủi ro cho thị trường nợ và bảng cân đối kế toán của chính mình — vì vậy các phát ngôn của Ueda luôn thận trọng và có điều kiện. Với nhà giao dịch, mỗi đợt tăng lãi suất tiếp theo, dù nhỏ, đều có trọng lượng thực sự, vì nó thu hẹp chênh lệch với Mỹ và ảnh hưởng trực tiếp đến các chiến lược dựa trên lãi suất.
Giao dịch chênh lệch lãi suất và rủi ro tháo gỡ đột ngột
Chênh lệch lãi suất cực lớn đã tạo ra chiến lược nổi tiếng nhất gắn với đồng yên: giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade). Chiến lược này hoạt động bằng cách vay vốn bằng đồng tiền có lãi suất thấp và đầu tư vào đồng tiền có lãi suất cao hơn, kiếm lời từ chênh lệch lãi suất, bất kể tỷ giá hối đoái biến động thế nào. Nhiều năm liền, yên là lựa chọn lý tưởng: vay gần như miễn phí, dùng mua tài sản bằng đô-la có lãi suất cao hơn, tạo ra thu nhập đều đặn miễn là USD/JPY tăng hoặc đứng yên.
Cạm bẫy ở chỗ yên cũng là đồng tiền trú ẩn an toàn. Khi nỗi sợ hãi ập đến thị trường, vốn tháo chạy về phía yên và các nhà đầu tư mua lại yên để trả nợ — kích hoạt một làn sóng đóng vị thế hàng loạt có thể làm USD/JPY sụp đổ. Mùa hè 2024, khi BoJ bất ngờ tăng lãi suất trong khi Mỹ phát tín hiệu nới lỏng, chính xác kịch bản đó đã xảy ra — hàng tháng lợi nhuận tích lũy bay hơi chỉ trong vài phiên giao dịch. Đây là điều bạn cần nắm vững trong quản lý rủi ro trước khi xây dựng bất kỳ chiến lược nào dựa trên chênh lệch lãi suất.
Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư tại Việt Nam: Giao dịch ngoại hối/CFD bán lẻ qua các nhà môi giới (broker) nước ngoài không được cấp phép cho nhà đầu tư cá nhân theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Giao dịch qua broker nước ngoài không có giấy phép của NHNN tiềm ẩn rủi ro pháp lý và tài chính đáng kể. Nội dung bài viết này mang tính giáo dục và không phải lời khuyên đầu tư.
Bước tiếp theo của bạn
- Thêm chênh lệch lợi suất vào bảng theo dõi của bạn. Mở biểu đồ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và Nhật kỳ hạn mười năm, đặt cạnh biểu đồ USD/JPY và quan sát chúng song song trong một tuần. Bạn sẽ thấy tỷ giá phản ứng với việc chênh lệch mở rộng hay thu hẹp sớm hơn là với các tiêu đề tin tức. Đây là bộ khung cơ bản để theo dõi đồng yên trong phân tích cơ bản.
- Ghi các ngày họp của Ngân hàng Nhật Bản vào lịch. BoJ ra quyết định chính sách tám lần mỗi năm, và sau tháng 3 năm 2024, mỗi cuộc họp đều có thể mang lại sự thay đổi trong lập trường chính sách. Nhớ rằng buổi họp báo của thống đốc thường quan trọng hơn bản thông cáo chính thức, vì đó là nơi thiết lập giọng điệu cho những tháng tiếp theo.
- Kiểm tra hành vi của yên vào những ngày thị trường có biến động mạnh. Quay lại các phiên có sụt giảm mạnh của các chỉ số chứng khoán và xem USD/JPY đã diễn biến như thế nào khi đó. Bạn sẽ hiểu tại sao vị thế xây dựng dựa trên chênh lệch lãi suất mang rủi ro tháo gỡ đột ngột — và điều đó sẽ không khiến bạn bất ngờ khi nó thực sự xảy ra. Tham khảo thêm các cặp tiền tệ chính để so sánh mức độ biến động.
- So sánh yên với cặp tiền bạn đã quen giao dịch. Chọn một cặp tiền chính mà bạn đang giao dịch và đặt biến động gần đây của nó cạnh biến động của USD/JPY quanh mức đỉnh 2024 và đợt tháo gỡ vào mùa hè. Sự khác biệt về "tính cách" sẽ cho bạn thấy đồng tiền tài trợ vốn (funding currency) hành xử như thế nào dưới áp lực — kiến thức thực tiễn không thể thiếu trong bộ công cụ của bất kỳ nhà giao dịch nghiêm túc nào.
Nguồn và tài liệu tham khảo
-
Bank of Japan Monetary Policy Releases and Outlook Report · oficjalne komunikaty po posiedzeniach, decyzja z marca 2024 roku i raporty o inflacji www.boj.or.jp ↗
-
Ministry of Finance Japan Foreign Exchange Intervention Operations · miesięczne i dzienne dane o interwencjach walutowych z 2022 i 2024 roku www.mof.go.jp ↗
-
Bank for International Settlements Triennial Central Bank Survey of Foreign Exchange Markets · skala obrotów na USD/JPY i pozycja jena w globalnym rynku, edycja 2022 www.bis.org ↗
Câu hỏi thường gặp
Kiểm soát đường cong lợi suất là gì?
Kiểm soát đường cong lợi suất (yield curve control, YCC) là công cụ mà Ngân hàng Nhật Bản giới thiệu vào tháng 9 năm 2016. Thay vì chỉ điều chỉnh lãi suất ngắn hạn, ngân hàng cam kết giữ lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn mười năm gần mức zero. Cơ chế rất đơn giản: mỗi khi lợi suất vượt quá biên độ cho phép, ngân hàng mua trái phiếu với quy mô bất kỳ cần thiết để kéo nó trở xuống. Theo thời gian, biên độ được nới rộng dần từng bước, cho đến khi Thống đốc Kazuo Ueda chấm dứt chính sách này vào tháng 3 năm 2024. Tác dụng phụ là chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng trong nhiều năm khiến yên suy yếu, vì vốn chạy đến nơi trái phiếu thực sự trả lợi suất thực.
Tại sao lãi suất Nhật Bản từng âm?
Nhật Bản đã vật lộn với giảm phát và tăng trưởng yếu kể từ khi bong bóng tài sản nổ vỡ vào đầu những năm 1990. Ngân hàng Nhật Bản liên tục nới lỏng chính sách, và vào tháng 1 năm 2016, họ hạ lãi suất chính sách xuống âm 0,1%. Ý tưởng là ngăn các ngân hàng thương mại gửi lượng tiền dư thừa một cách bị động tại ngân hàng trung ương, buộc họ cho vay nhiều hơn, và đẩy lạm phát hướng tới mục tiêu 2%. Trong thực tế, kênh dẫn truyền này hoạt động yếu ớt, vì các doanh nghiệp Nhật Bản nhiều năm vốn đã thừa tiền mặt chứ không thiếu tín dụng. Lạm phát chỉ vượt mục tiêu một cách bền vững sau cú sốc năng lượng năm 2022. Điều đó mở ra cánh cửa cho đợt tăng lãi suất đầu tiên trong mười bảy năm vào tháng 3 năm 2024.
Các can thiệp tiền tệ ảnh hưởng đến USD/JPY như thế nào?
Về mặt chính thức, can thiệp trên thị trường yên do Bộ Tài chính Nhật Bản quyết định, còn Ngân hàng Nhật Bản chỉ là đơn vị thực thi. Khi USD/JPY tăng quá nhanh, bộ bán đô-la và mua yên để ngăn đà mất giá của đồng nội tệ. Năm 2022 và lại vào năm 2024, mỗi đợt can thiệp đạt khoảng chín nghìn tỷ yên và có thể kéo tỷ giá xuống vài trăm pip chỉ trong vài phút. Tuy nhiên, tác động này tồn tại trong thời gian ngắn khi chênh lệch lãi suất vẫn có lợi cho yên yếu — sau làn sóng đầu tiên, tỷ giá thường leo trở lại gần đỉnh cũ. Can thiệp làm mịn biến động quá mức, nhưng không đảo ngược xu hướng một cách bền vững cho đến khi chính sách tiền tệ hay lập trường của Fed thay đổi.
Carry trade là gì và tại sao yên Nhật là biểu tượng của nó?
Giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade) là chiến lược trong đó nhà đầu tư vay vốn bằng đồng tiền có lãi suất thấp và đặt vào đồng tiền có lãi suất cao hơn, kiếm lời từ chênh lệch lãi suất mà không cần quan tâm tỷ giá biến động thế nào. Trong hai thập kỷ, Nhật Bản cung cấp lãi suất thấp nhất trong thế giới phát triển, vì vậy yên trở thành đồng tiền tài trợ vốn mặc định cho các giao dịch này. Cấu trúc điển hình là vay yên với chi phí gần zero rồi mua tài sản bằng đô-la có lãi suất cao hơn. Cạm bẫy là yên cũng là đồng tiền trú ẩn an toàn: khi nỗi sợ hãi ập đến thị trường, nhà đầu tư vội đóng vị thế và mua lại yên để trả nợ. Đợt tháo gỡ đột ngột đó có thể biến hàng tháng lợi nhuận tích lũy từ chênh lệch lãi suất thành thua lỗ chỉ trong một phiên, như mùa hè 2024 đã chứng minh.