Từ điển viết tắt của trader — SL, TP, BE, tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận và những thuật ngữ khác

Xác minh lần cuối: · Xem xét hàng quý
Chỉ mang tính giáo dục — không phải lời khuyên đầu tư. 74–89% tài khoản bán lẻ thua lỗ.

Buổi tối đầu tiên trên diễn đàn giao dịch có thể khiến bạn cảm thấy như đang đọc một bức điện tín bằng ngôn ngữ xa lạ. "Vị thế mua tại S/R retest, SL dưới LL, TP tại HH trước, nếu có BOS sẽ nạp thêm." Với người mới bước vào thị trường chưa được hai tuần, đây là một chuỗi chữ cái không mang ý nghĩa gì — thế nhưng mỗi từ viết tắt lại chứa đựng một ý tưởng đơn giản. Biệt ngữ là rào cản thực sự — không phải vì nó ẩn giấu kiến thức khó, mà vì không ai giải thích theo trình tự. Dưới đây, tôi phân tách các từ viết tắt này theo từng lớp: lệnh, cấu trúc thị trường, chỉ số, phong cách giao dịch, kinh tế vĩ mô và tiếng lóng diễn đàn.

Quản lý vị thế — SL, TP, BE, trailing stop

Đây là lớp bạn gặp thường xuyên nhất, vì nó liên quan đến từng lệnh đang mở. Mỗi từ viết tắt đặt tên cho một loại lệnh hoặc một quyết định về vị thế. Cơ quan quản lý thị trường Hoa Kỳ (SEC) và tài liệu MetaTrader 5 định nghĩa chúng theo cùng một cách — chỉ khác nhau về cách gọi thông thường. Tại Việt Nam, các khái niệm cơ bản của Forex đang ngày càng được nhiều nhà đầu tư tiếp cận qua các nền tảng quốc tế.

SL — stop-loss
Lệnh bảo vệ tự động đóng vị thế tại một mức giá đã định sẵn khi thị trường đi ngược chiều bạn, giới hạn khoản lỗ tối đa.
TP — take-profit
Lệnh chốt lời, tự động đóng vị thế khi giá chạm đến mức bạn đã chọn, hiện thực hóa khoản lợi nhuận.
BE / BU — break-even / break-up
Điểm hòa vốn; "chuyển về BE" nghĩa là dịch chuyển cắt lỗ (stop-loss) lên mức giá vào lệnh, sau đó giao dịch không thể trở thành thua lỗ.
TS — trailing stop
Lệnh dừng di động theo dõi giá về phía lợi nhuận ở một khoảng cách cố định và không bao giờ lùi về phía thua lỗ.
pending — lệnh chờ (limit / stop)
Lệnh đặt sẵn tại một mức giá cụ thể; lệnh giới hạn (limit order) chờ giá tốt hơn, lệnh dừng (stop order) kích hoạt khi giá phá vỡ mức đó.
partial close — đóng một phần
Đóng một phần vị thế trong khi để phần còn lại tiếp tục hoạt động, thường sau khi đạt mục tiêu đầu tiên.

Cặp từ gây nhầm lẫn nhiều nhất là SL và TP — chúng xác định bạn chấp nhận rủi ro bao nhiêu và mục tiêu lợi nhuận là bao nhiêu trước khi nhấn "mua". Cơ chế hoạt động của cả hai được tôi trình bày chi tiết trong bài về sự khác biệt giữa cắt lỗ và chốt lời. Thông tin tham khảo ngắn gọn cũng có sẵn tại mục từ điển stop-loss trên forexmechanics.com.

Cấu trúc thị trường — S/R, TF, HH/HL/LH/LL, BOS, ChoCh

Lớp thứ hai mô tả cách trader đọc biểu đồ trước khi vào lệnh. Đây là các từ viết tắt price action — nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng đằng sau chúng là những quan sát đơn giản về đỉnh, đáy và các ngưỡng giá quan trọng.

S/R — hỗ trợ và kháng cự
Các ngưỡng giá mà tại đó xu hướng liên tục bị chặn lại; hỗ trợ nằm bên dưới giá làm chậm đà giảm, kháng cự nằm bên trên giá làm chậm đà tăng.
TF — khung thời gian (timeframe)
Đơn vị thời gian của một nến — từ M1 (một phút) qua H1 và H4 đến D1 (một ngày); khung thời gian càng cao, tín hiệu càng mạnh.
HH / HL / LH / LL — chuỗi đỉnh và đáy
Đỉnh cao hơn (higher high), đáy cao hơn (higher low), đỉnh thấp hơn (lower high), đáy thấp hơn (lower low); HH kèm HL xác nhận xu hướng tăng, LH kèm LL xác nhận xu hướng giảm.
BOS — phá vỡ cấu trúc (break of structure)
Thời điểm giá phá qua đỉnh hoặc đáy trước đó và xác nhận xu hướng đang diễn ra.
ChoCh — thay đổi đặc tính (change of character)
Dấu hiệu đầu tiên của khả năng đảo chiều — chuỗi đáy cao hơn bị phá bởi một đáy thấp hơn, hoặc ngược lại.
setup / pullback / retest
Setup là tập hợp điều kiện phù hợp với chiến lược, pullback là chuyển động ngược trong xu hướng, retest là sự trở lại kiểm tra ngưỡng vừa bị phá.

Thực lòng mà nói: BOS và ChoCh xuất phát từ một trường phái phân tích cấu trúc thị trường phổ biến gần đây và thường được dùng khá tự do, không có một định nghĩa ràng buộc duy nhất. Tuy nhiên, nền tảng vẫn là cổ điển — hỗ trợ, kháng cự và chuỗi đỉnh đáy. Muốn hiểu sâu phân tích kỹ thuật, bạn cần nắm vững những yếu tố này trước.

"Mục tiêu của một trader thành công là thực hiện các giao dịch tốt nhất. Tiền bạc chỉ là thứ yếu." — Alexander Elder, 1993

Chỉ số và rủi ro — tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận, DD, P/L, equity

Lớp thứ ba là các con số bạn dùng để đo lường kết quả. Ở đây, sự chính xác trong ký hiệu quan trọng nhất, vì các từ viết tắt này sẽ xuất hiện trong nhật ký giao dịch và hồ sơ thuế.

tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận
Lợi nhuận kỳ vọng so với số tiền chấp nhận rủi ro; viết dưới dạng tỷ lệ, ví dụ "tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận 1:2", không bao giờ dùng dạng số nhân đơn lẻ.
DD — sụt giảm vốn (drawdown); ATH — mức đỉnh mọi thời đại
DD là mức giảm của tài khoản từ đỉnh gần nhất (ATH) xuống đáy, tính theo phần trăm; nó cho thấy chuỗi thua lỗ sâu nhất mà tài khoản đã trải qua.
P/L — lãi và lỗ (profit and loss)
"Floating P/L" là kết quả chưa thực hiện của vị thế đang mở, còn "realised P/L" là đã được ghi nhận sau khi đóng lệnh.
pip / lot
Pip là đơn vị thay đổi nhỏ nhất tiêu chuẩn trong giá của một cặp tiền, lot là đơn vị khối lượng giao dịch.
equity / balance
Balance là tổng tài khoản không tính vị thế đang mở; equity điều chỉnh tổng đó theo kết quả của các vị thế đang hoạt động.

Pip đến từ đâu tôi giải thích trong bài về pip là gì, còn sự khác biệt giữa các khối lượng vị thế được trình bày trong bài về lot micro, mini và standard. Mức drawdown nào còn là bình thường, tôi đề cập trong bài về drawdown tối đa. Đây là những kiến thức nằm trong nền tảng của quản lý rủi ro mà mọi trader cần nắm trước khi vào lệnh thực.

Phong cách giao dịch và vĩ mô — scalping, swing, NFP, CPI, FOMC

Lớp thứ tư và thứ năm là hai bộ từ vựng về ngữ cảnh: lớp đầu nói bạn giữ vị thế bao lâu, lớp sau nói sự kiện nào có thể làm rung chuyển nó.

scalping
Giao dịch trên khung thời gian rất ngắn — vị thế tồn tại từ vài giây đến vài phút, với nhiều lệnh trong một ngày.
day trading
Mở và đóng vị thế trong cùng một phiên giao dịch, không giữ lệnh qua đêm sang ngày hôm sau.
swing
Giao dịch trung hạn — vị thế được giữ từ vài ngày đến vài tuần.
position (giao dịch dài hạn)
Giao dịch trên khung thời gian dài nhất — nhiều tuần đến nhiều tháng, thường theo xu hướng cơ bản.
hawkish / dovish
Hawkish mô tả ngân hàng trung ương nghiêng về thắt chặt và tăng lãi suất; dovish, nghiêng về nới lỏng và cắt giảm.
NFP — Non-Farm Payrolls
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp hàng tháng của Mỹ; một trong những yếu tố tác động thị trường mạnh nhất.
CPI — Consumer Price Index
Chỉ số giá tiêu dùng, đo lường lạm phát; con số cao hơn kỳ vọng thường làm thay đổi kỳ vọng lãi suất và đồng đô-la.
FOMC — Federal Open Market Committee
Ủy ban thị trường mở liên bang, thuộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, quyết định lãi suất Mỹ; họp tám lần mỗi năm.

Ngay cả khi bạn giao dịch thuần túy theo phân tích kỹ thuật, biết thời điểm phát hành NFP, CPI hoặc họp FOMC vẫn rất có ích. Phản ứng của thị trường với dữ liệu đó có thể vô hiệu hóa ngay cả setup biểu đồ đẹp nhất chỉ trong vài giây. Lưu ý rằng các buổi họp FOMC thường diễn ra vào khoảng 01:00–02:00 ICT (giờ Việt Nam / ICT) — tránh giữ vị thế mở qua đêm vào những thời điểm này nếu bạn chưa có kinh nghiệm.

Tiếng lóng diễn đàn — bull, bear, vị thế mua/bán, bp

Lớp cuối cùng là lớp dễ gây nhầm lẫn nhất: nó trông giống thuật ngữ chuyên môn trong khi thực chất là tiếng lóng không chính thức được tạo ra cho tiện lợi trong hội thoại. Bạn cần hiểu nó để theo dõi thảo luận, nhưng tốt hơn là tránh dùng trong bài viết của mình.

vị thế mua (long) / vị thế bán (short)
Vị thế mua có lãi khi giá tăng, vị thế bán có lãi khi giá giảm; trong chat, một chữ cái đơn lẻ dễ bị nhầm với lệnh dừng hoặc lot.
bull / bear
Quan điểm bull (con bò) đặt cược vào giá tăng, quan điểm bear (con gấu) vào giá giảm; từ đó có "bull market" và "bear market".
longs / shorts
Tên thông thường cho các vị thế: "longs" là các vị thế mua, "shorts" là các vị thế bán — không chính thức và khi đứng riêng lẻ thì mơ hồ.
bp — điểm cơ bản (basis points)
Phần trăm của một phần trăm; một trăm điểm cơ bản bằng một phần trăm, vì vậy "tăng 25 bp" nghĩa là tăng một phần tư điểm phần trăm.

Tôi nói thẳng điều này vì nó quan trọng với người mới: những từ viết tắt này không chính thức và mơ hồ. Một chữ cái đơn đôi khi có nghĩa là vị thế bán, đôi khi là lệnh dừng; tên thông thường cho vị thế dễ lẫn với lot. Giữa bạn bè điều đó không sao, nhưng trong phân tích, trong nhật ký giao dịch, và khi hỏi người có kinh nghiệm hơn, hãy viết rõ "vị thế mua EUR/USD" hay "vị thế bán USD/JPY". Ngôn ngữ rõ ràng không phải sự câu nệ — một hiểu lầm trong giao dịch tốn tiền thật. Bạn có thể tìm hiểu thêm các thuật ngữ trong danh mục khái niệm Forex dành cho người mới bắt đầu.

Bước tiếp theo của bạn

  1. Tự xây danh sách ba cột. Ghi lại chỉ những từ viết tắt bạn thực sự gặp tuần này trên biểu đồ và trong chat; cột thứ hai là nghĩa thuần Việt, cột thứ ba là một câu giải thích bằng lời của chính bạn. Viết từ trí nhớ giúp ghi nhớ tốt hơn nhiều so với đọc danh sách người khác lập sẵn.
  2. Kiểm tra nhật ký giao dịch về cách bạn ghi rủi ro. Xác nhận rằng bạn ghi tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận dưới dạng tỷ lệ dễ đọc, ví dụ "1:2", thay vì số nhân đơn lẻ. Nếu đang dùng tiếng lóng, hãy thay bằng cách diễn đạt rõ ràng — sáu tháng sau bạn sẽ biết ơn chính mình vì điều này.
  3. Đặt SL và TP trên vị thế demo tiếp theo. Trước khi nhấn "mua" hay "bán", nhập cụ thể các mức cắt lỗ (stop-loss) và chốt lời (take-profit), rồi đếm xem mỗi mức cách điểm vào bao nhiêu pip. Việc này biến các từ viết tắt trừu tượng thành con số thực trên tài khoản và buộc bạn suy nghĩ về rủi ro trước khi vào lệnh.
  4. Kiểm tra lịch kinh tế vĩ mô mỗi tuần một lần. Tra ngày phát hành NFP, CPI và cuộc họp FOMC tiếp theo — đánh dấu vào kế hoạch tuần, ngay cả khi bạn giao dịch thuần kỹ thuật. Mục đích là tránh giữ vị thế mở vào thời điểm biến động nhất trong tuần. Phiên New York mở lúc khoảng 20:00 ICT (giờ Việt Nam / ICT), thường là lúc dữ liệu quan trọng của Mỹ phát hành.
  5. Hỏi ngay mỗi khi gặp từ viết tắt lạ trên diễn đàn thay vì đoán mò. Khi ai đó dùng tiếng lóng bạn chưa biết, hãy hỏi thuật ngữ đầy đủ trong một câu — hầu hết các trader sẵn lòng giải thích, và bạn tránh được hiểu lầm tốn kém sinh ra từ việc đoán tiếng lóng không chính thức. Các mục từ điển trong danh mục kiến thức cơ bản về Forex cũng là nguồn tham khảo đáng tin cậy.
Jarosław Wasiński
Giới thiệu tác giả

Jarosław Wasiński

Tổng biên tập MyBank.pl · Nhà phân tích tài chính và thị trường

Nhà phân tích và chuyên gia thực hành độc lập với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính. Người sáng lập và tổng biên tập cổng thông tin MyBank.pl hoạt động từ năm 2004. Phân tích cơ bản thị trường ngoại hối và kinh tế vĩ mô từ năm 2007. Viết từ góc độ thị trường toàn cầu, chú trọng khung pháp lý quốc tế. Nội dung mang tính giáo dục; giao dịch Forex ký quỹ không được cấp phép cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. U.S. Securities and Exchange Commission (Investor.gov) Types of Orders · Oficjalne definicje zlecenia rynkowego, zlecenia z limitem i zlecenia stop-loss — baza do wyjaśnienia skrótów SL, TP oraz zleceń oczekujących (limit/stop). www.investor.gov ↗
  2. U.S. Securities and Exchange Commission (Investor.gov) Stop Order · Hasło słownikowe SEC definiujące zlecenie stop i pojęcie ceny aktywacji (stop price) — potwierdza mechanikę skrótu SL. www.investor.gov ↗
  3. MetaQuotes (MetaTrader 5 Help) Basic Principles — Trading Operations · Dokumentacja platformy MT5: sześć typów zleceń oczekujących (Buy/Sell Limit, Buy/Sell Stop, Stop Limit) oraz pola Stop Loss i Take Profit — źródło dla skrótów TP, SL, pending i TS. www.metatrader5.com ↗
  4. Board of Governors of the Federal Reserve System Federal Open Market Committee · Oficjalny opis FOMC i kalendarza ośmiu posiedzeń w roku — kontekst dla makroskrótów FOMC oraz języka jastrzębi/gołębi (hawkish/dovish). www.federalreserve.gov ↗

Câu hỏi thường gặp

BE và trailing stop khác nhau như thế nào?

BE, tức break-even (điểm hòa vốn), là thao tác dịch chuyển một lần cắt lỗ (stop-loss) lên mức giá vào lệnh — sau đó giao dịch không thể trở thành thua lỗ, vì kết quả tệ nhất là đóng lệnh tại giá vào với kết quả bằng không. Trailing stop (TS) hoạt động khác: đó là lệnh dừng di động tự động theo dõi giá về phía lợi nhuận với khoảng cách cố định — chẳng hạn ba mươi pip — và không bao giờ lùi lại về phía thua lỗ. Tóm lại, BE là một quyết định tại một thời điểm, còn trailing stop là cơ chế hoạt động liên tục suốt thời gian tồn tại của vị thế. Nhiều trader kết hợp cả hai: họ chuyển stop về điểm hòa vốn sau khi đạt mục tiêu đầu tiên, rồi bật trailing stop để theo đuổi phần còn lại của chuyển động giá.

Tại sao nên viết tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận dưới dạng tỷ lệ thay vì số nhân đơn lẻ?

Vì số nhân đơn lẻ làm mất thông tin và có thể gây hiểu lầm. Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận mô tả cùng lúc hai đại lượng: bạn chấp nhận rủi ro bao nhiêu và bạn hướng đến lợi nhuận bao nhiêu. Viết dưới dạng "1:2" là không mơ hồ — bạn rủi ro một đơn vị để kiếm hai đơn vị. Số "2" đơn độc không nói lên điều đó là gấp đôi rủi ro hay có thể là hai phần trăm vốn, và trong chat dễ bị nhầm với số lượng vị thế hay mức giá. Trong bài viết giáo dục và trong nhật ký giao dịch, hãy giữ dạng "tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận 1:2" hoặc "tỷ lệ 1 trên 3". Cơ chế đầy đủ của việc tính toán tỷ lệ này và mối liên hệ của nó với tỷ lệ thắng được trình bày trong bài riêng về quản lý rủi ro.

Các cụm từ tiếng lóng diễn đàn như "vị thế mua" hay "vị thế bán" thực sự có nghĩa gì trong biệt ngữ giao dịch?

Đây là tiếng lóng thông thường. Trong các diễn đàn giao dịch, "long" chỉ vị thế mua và "short" chỉ vị thế bán. Bạn cũng sẽ gặp "bull" và "bear" (bò và gấu) như dấu hiệu cho quan điểm thị trường, cùng "bp" cho điểm cơ bản. Vấn đề là những từ viết tắt như vậy mơ hồ — một chữ cái đơn có thể bị nhầm với lệnh dừng hoặc lot. Tiện dụng trong hội thoại nhanh giữa bạn bè, nhưng trong phân tích, trong nhật ký giao dịch, và khi hỏi người có kinh nghiệm hơn, tốt hơn hãy viết đầy đủ "vị thế mua EUR/USD" hay "vị thế bán GBP/USD". Ngôn ngữ rõ ràng ngăn những hiểu lầm mà trên thị trường có tác động đến tiền thật.

Tôi có cần biết hawkish và dovish nếu chỉ giao dịch theo phân tích kỹ thuật không?

Có ích, ngay cả khi bạn không bao giờ phân tích cơ bản. Hawkish mô tả ngân hàng trung ương nghiêng về thắt chặt và tăng lãi suất; dovish mô tả ngân hàng nghiêng về nới lỏng và cắt giảm. Hai từ này chi phối cách thị trường phản ứng với các thông báo từ FOMC, ECB hoặc các ngân hàng trung ương khác, và phản ứng đó có thể đủ mạnh để vô hiệu hóa setup biểu đồ kỹ thuật hoàn hảo nhất chỉ trong vài giây. Trader kỹ thuật không cần dự báo quyết định, nhưng nên biết thời điểm công bố và tông giọng được kỳ vọng, để tránh giữ vị thế mở vào khoảnh khắc tệ nhất. Đây là vấn đề quản lý rủi ro sự kiện, không phải phân tích cơ bản theo nghĩa đầy đủ của nó.

Tìm hiểu sâu hơn · hướng dẫn đầy đủ