Trong bài viết này
Sau khi đọc bài này…
- Tính thời lượng thực từ hai timestamp.
- Dựng OHLC từ nến con căn đúng biên.
- Xác định tick ở mép và tránh dùng Close tương lai.
Tra cứu thuật ngữ ngay trong bài
Kế hoạch giao dịch Nhật ký giao dịch Phí hoa hồng giao dịch ESMA — mô hình can thiệp sản phẩm Spread — chênh lệch Ask và BidKhung thời gian gom quan sát thành nến, không quy định số lệnh, thời gian giữ vị thế hoặc spread phải trả. Giải mã đơn vị, dựng lại OHLC và giữ dấu giờ phiên trước khi so tín hiệu hoặc phí.
Ba nến H1 đóng chưa chắc bằng ba giờ
Phiên giả định 09:00–11:30 UTC, nến theo giờ bắt đầu từ mở phiên, nến cuối đóng tại kết phiên. Không gán cho broker hoặc thị trường thật.
Cuộn ngang để xem hết sơ đồ.
Tài liệu TradingView Time mô tả nến cuối phiên có thể ngắn do căn biên phiên. Giữ cả hai timestamp, lấy kết thúc−bắt đầu; không bịa báo giá để “đủ giờ”. Quy tắc đếm nến không được đổi thành số giờ lịch cố định sau này.
M1, H1, D1 và MN nghĩa gì?
Khung chỉ khoảng danh nghĩa để dựng bar. M5 đầy đủ thường bao năm phút, nhưng biên phiên/cấu hình dữ liệu có thể làm nến cuối ngắn hơn. Phân biệt độ dài danh nghĩa với khoảng thực đã bao phủ.
Theo ký hiệu MetaTrader: M1/M5/M15/M30 là phút, H1/H4 là giờ, D1 ngày, W1 tuần, MN/MN1 tháng lịch, không luôn 30 ngày. MT5 có 21 kỳ, gồm M2 và H8. Ứng dụng khác có thể dùng mã/danh mục khác. Zoom chỉ phóng cùng nến; đổi khung gom quan sát khác. Nến thường lưu Open, High, Low, Close.
Ba M5 hợp thành một M15 căn đúng biên
Mô hình EUR/USD Bid giả định, UTC, dữ liệu đầy đủ, khoảng đóng trái/mở phải [đầu;cuối):
| Khoảng UTC | O/H/L/C |
|---|---|
| 10:00–10:05 | 1,1000/1,1020/1,0990/1,1010 |
| 10:05–10:10 | 1,1010/1,1030/1,1005/1,1025 |
| 10:10–10:15 | 1,1025/1,1028/1,0985/1,0995 |
| M15 10:00–10:15 | 1,1000/1,1030/1,0985/1,0995 |
Lấy Open đầu, High lớn nhất, Low nhỏ nhất, Close cuối. M15 giảm dù hai M5 đầu tăng. OHLC gộp không giữ mọi lượt đảo chiều hay thứ tự cực trị.
So chi phí với biến động dự định theo điều khoản thực. Mô hình spread 0,1–1,2 pip chia bước giá 4–6 pip cho khoảng 0,1/6≈1,7% đến 1,2/4=30%, không luôn một phần năm đến một phần ba. Hoa hồng và tài trợ có thể thêm; khung dài không xóa chúng.
Biên nến và lúc có thông tin
Tại 10:07, nến M15 kết 10:15 chưa có Close cuối. Dùng số Close lịch sử cuối đó để quyết tại 10:07 là lấy thông tin về sau. Nhãn khung và múi giờ không tự chứng minh biên giống nhau, nến hoàn tất hoặc nguồn quan sát giống.
Scalping hay swing cần thời điểm quyết định và xử lý lệnh riêng. Nhiều nến không buộc nhiều entry hay chứng minh áp lực/chi phí cao nhất; so tần suất phải định nghĩa giao dịch.
Cùng nhãn H4 có thể là 08:00–12:00 UTC hoặc 09:00–13:00 UTC: quan sát khác nhau. Lưu cả đầu/cuối, feed, công cụ, trường Bid/Ask/Last. Trong TradingView đổi timezone hiển thị không đổi phép tính thời gian Pine hay tự căn lại nhóm nến. Việt Nam UTC+7 không DST; phiên 09:00–11:30 UTC trong mô hình hiển thị 16:00–18:30 Việt Nam, vẫn 150 phút.
Cùng bước giá, nhiều cách mất chi tiết
Khoảng tám giờ đầy đủ/căn đúng có 96 M5 và 2 H4. EUR/USD từ 1,0820 đến 1,0860 tăng 40 pip tại pip 0,0001, nhưng hai điểm đầu/cuối không quyết định thân mỗi H4 hoặc đường nội nến. Đổi chart không tạo giao dịch và không thu spread.
Mô hình đơn vị tùy ý riêng: M10 10:00–10:10=100/103/99/100. M10 tiếp=100/110/100/109 trong cả hai nhánh. Bên trong M10 sau, nhánh A có M5 100/105/100/104 rồi 104/110/104/109; nhánh B có 100/109/100/108 rồi 108/110/104/109. M15 kết 10:15 vì vậy là 100/105/99/104 ở A, nhưng 100/109/99/108 ở B. Cùng M10 không cho biết M15 nào đúng; lấy Close 10:20 còn dùng thông tin về sau.
Mô hình tiền USD riêng: mua 10.000 EUR tại Ask 1,1001, Bid lúc vào 1,1000, hoa hồng cả vòng 2 USD, không tài trợ/quy đổi. Thoát Bid 1,1005 cho 4 USD trước phí, 2 USD sau phí; thoát 1,1050 cho 49 USD và 47 USD. Spread đã nằm trong giá. Spread 1 USD+hoa hồng 2 USD=3 USD, bằng 60% bước Bid 5 pip và 6% bước 50 pip. Khung không bảo đảm bước giá nào. Phân tích nhiều khung tiếp tục kiểm dữ liệu và lúc thông tin có.
Tick ở đúng 10:05 thuộc bên nào?
Lưu quy ước biên cùng timestamp; không nhân đôi tick đúng mép.
Trên màn hình nhỏ, bạn có thể cuộn ngang hoặc phóng to sơ đồ. Các giá trị và kết luận cũng có ở phần văn bản bên dưới.
- 10:04:59 giá 100
- M5[10:00;10:05) – Thuộc nến trước.
- 10:05:00 giá 110
- M5[10:05;10:10) – Thuộc nến sau, không cả hai.
- Hai đầu đều đóng
- High trước có thể sai +10 – Gán tick mép 110 cả nến trước làm sai High 100→110.
Bốn kiểm tra tự làm
- Chỉ đổi High của M5 thứ ba thành 1,1040 và Close thành 1,1015. M15 thành 1,1000/1,1040/1,0985/1,1015, thân tăng; vẫn không biết mọi bước trong 15 phút.
- Lưu hai timestamp. Phiên 09:00–11:30 có ba nến 60/60/30 phút; cuối đã hoàn tất, không bù báo giá giả.
- Tính phí từ giá vào/ra, lượng, hoa hồng và tài trợ phù hợp. Bước 5 hoặc 70 pip là giả định, không biến động điển hình được chứng minh bằng tên M5/H4.
- Định lúc đánh giá điều kiện, cần nến đóng hay không và cách xử lý lệnh. Nếu thêm khung thứ hai, đặt vai trò trước rồi so mô phỏng đầy đủ, không mặc định tốt hơn.
Thiết kế backtest cần giữ timestamp và biên tổng hợp có thể tái lập.
Kiểm tra mức độ hiểu bài
Bài tập: khoảng 2 phút.
Xem đáp án và giải thích
09:00–11:30=150 phút, ba nến nhưng độ dài khác nhau.
Câu hỏi khác
Khung thời gian khác thời hạn giữ vị thế?
Một khung có thể có lợi nhuận?
Vì sao đổi khung làm nến khác?
M2,H8,W1,MN1 nghĩa gì?
Nguồn và kiểm chứng
- www.mql5.com
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
- www.tradingview.com
Nguồn tham khảo cho nội dung; xem phạm vi và giả định được nêu trong bài.
Các phép tính dùng giả định được nêu rõ. Chúng không thay thế dữ liệu thị trường hiện tại hoặc điều khoản của nhà cung cấp.
