EUR/USD — USD trên một EUR

EUR/USD cho biết một euro trị giá bao nhiêu đô la Mỹ: EUR là tiền cơ sở, USD là tiền định giá.

Khái niệm này có nghĩa gì?

EUR/USD cho biết một euro trị giá bao nhiêu đô la Mỹ: EUR là tiền cơ sở, USD là tiền định giá. Spread và biên dao động phụ thuộc nguồn, thời kỳ và điều kiện; không có một ATR ngày hay spread tối thiểu cố định cho mọi phiên.

Ví dụ cụ thể

Nguồn giả định 2.000 EUR ở 1,1000 tương ứng 2.200 USD; tỷ giá tăng 0,0010 USD/EUR làm giá trị tăng 2 USD trước phí. Bổ sung tỷ giá báo cáo hoàn toàn giả định 25.000 VND/USD, cố định: 2 USD = 50.000 VND. Nếu chính USD/VND cũng đổi, không thể chỉ nhân 2 USD rồi gọi đó là toàn bộ biến động giá trị bằng VND.

Ba đơn vị, ba bước tínhGiữ mô hình nguồn USD, thêm tỷ giá báo cáo VND cố định giả định.PHÉP TÍNH GIẢ ĐỊNHGiá trị ban đầu2.200 USDThay đổi giá+2 USDBáo cáo giả định+50.000 VND
Ba đơn vị, ba bước tính. Giữ mô hình nguồn USD, thêm tỷ giá báo cáo VND cố định giả định.

Tách tiền định giá, tiền báo cáo và giá thực thi.

Trên màn hình nhỏ, bạn có thể cuộn ngang hoặc phóng to sơ đồ. Các giá trị và kết luận cũng có ở phần văn bản bên dưới.

Giá trị ban đầu
2.200 USD – 2.000 EUR × 1,1000 USD/EUR.
Thay đổi giá
+2 USD – 2.000 × 0,0010.
Báo cáo giả định
+50.000 VND – Tỷ giá cố định 25.000 VND/USD.

Kiểm tra mức độ hiểu bài

Bài tập: khoảng 2 phút.

Lãi giá 2 USD, tỷ giá báo cáo giả định cố định 25.000 VND/USD: quy đổi bao nhiêu?

Xem đáp án và giải thích

2 × 25.000 = 50.000; không bao gồm biến động riêng USD/VND hay phí đổi tiền.

Thuật ngữ liên quan

Bài tập thực hành

Nguồn và giải thích thêm

Liên kết nguồn không có nghĩa mọi điều khoản có thể thay đổi đều được kiểm tra lại mỗi lần bạn truy cập.

Các ví dụ là giả định. Quy cách sản phẩm và quy định từng nước có thể khác nhau.